sùng ái
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu mến, quý trọng một cách đặc biệt và sâu sắc: Thể hiện tình cảm yêu thích, tôn sùng dành cho một người, một vật hoặc một giá trị nào đó, thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng.
- (Từ cũ) Yêu quý như một vật báu, yêu thích hết mực: Cách dùng cổ, nhấn mạnh sự nâng niu, trân trọng ở mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân sùng ái vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc. (Nhân dân yêu mến, tôn kính vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.)
- Ông ấy sùng ái nghệ thuật truyền thống. (Ông ấy yêu mến và trân trọng nghệ thuật truyền thống một cách sâu sắc.)
- (Cổ văn) Vua sùng ái vị quan thanh liêm ấy. (Nhà vua yêu quý hết mực vị quan thanh liêm ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng sùng ái": tình cảm yêu mến, tôn sùng.
- Lòng sùng ái của người dân dành cho vị anh hùng là vô bờ bến.
- Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương, các văn bản mang tính nghi thức hoặc để diễn tả tình cảm lớn lao, thiêng liêng (như lòng yêu nước, sự tôn kính bậc vĩ nhân).
Biến thể và từ gần giống
- Sùng bái (động từ): tôn thờ, thờ phụng (thường gắn với tín ngưỡng, tôn giáo hoặc một thần tượng). Mức độ có thể cao hơn "sùng ái".
- Tôn sùng (động từ): tôn kính và sùng bái, rất gần nghĩa với "sùng ái".
- Ái mộ (động từ): yêu thích và ngưỡng mộ (thường dùng cho người có tài năng, danh tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Tôn kính: kính trọng ở mức độ cao.
- Quý trọng: coi trọng và yêu quý.
- Yêu mến: có tình cảm thương yêu, quý mến (nhưng ít trang trọng hơn "sùng ái").
Từ trái nghĩa
- Khinh rẻ: coi thường, không tôn trọng.
- Ghét bỏ: có ác cảm, không ưa.
- Xem thường: đánh giá thấp, không coi trọng.
Lưu ý
- "Sùng ái" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các ngữ cảnh long trọng.
- Không nên nhầm lẫn với "sùng ái" trong cụm "sùng ái vật" (một khái niệm trong Phật giáo chỉ sự đam mê, chấp trước vào sự vật), vì đây là một từ ghép có nghĩa khác biệt.